ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Niên đại trong tiếng Anh

Niên đại

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niên đại(Danh từ)

01

Năm tháng, thời đại liên quan đến một sự kiện lịch sử

Date; the year or time period associated with a historical event

历史时期

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/niên đại/

niên đại — (formal) date, era; (informal) age — danh từ. Danh từ chỉ thời gian xác định của một sự kiện, hiện vật hoặc giai đoạn lịch sử (niên đại thường do khảo cổ hoặc lịch sử xác định). Dùng dạng formal khi ghi trên tài liệu học thuật, bảo tàng, báo cáo nghiên cứu; informal ít dùng, phù hợp trao đổi thông thường khi hỏi tuổi niên đại của đồ vật hoặc sự kiện một cách đơn giản.

niên đại — (formal) date, era; (informal) age — danh từ. Danh từ chỉ thời gian xác định của một sự kiện, hiện vật hoặc giai đoạn lịch sử (niên đại thường do khảo cổ hoặc lịch sử xác định). Dùng dạng formal khi ghi trên tài liệu học thuật, bảo tàng, báo cáo nghiên cứu; informal ít dùng, phù hợp trao đổi thông thường khi hỏi tuổi niên đại của đồ vật hoặc sự kiện một cách đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.