Niên đại

Niên đại(Danh từ)
Năm tháng, thời đại liên quan đến một sự kiện lịch sử
Date; the year or time period associated with a historical event
历史时期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
niên đại — (formal) date, era; (informal) age — danh từ. Danh từ chỉ thời gian xác định của một sự kiện, hiện vật hoặc giai đoạn lịch sử (niên đại thường do khảo cổ hoặc lịch sử xác định). Dùng dạng formal khi ghi trên tài liệu học thuật, bảo tàng, báo cáo nghiên cứu; informal ít dùng, phù hợp trao đổi thông thường khi hỏi tuổi niên đại của đồ vật hoặc sự kiện một cách đơn giản.
niên đại — (formal) date, era; (informal) age — danh từ. Danh từ chỉ thời gian xác định của một sự kiện, hiện vật hoặc giai đoạn lịch sử (niên đại thường do khảo cổ hoặc lịch sử xác định). Dùng dạng formal khi ghi trên tài liệu học thuật, bảo tàng, báo cáo nghiên cứu; informal ít dùng, phù hợp trao đổi thông thường khi hỏi tuổi niên đại của đồ vật hoặc sự kiện một cách đơn giản.
