ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Niên thiếu trong tiếng Anh

Niên thiếu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niên thiếu(Tính từ)

01

Ít tuổi, chưa tới tuổi trưởng thành

Young; underage — not yet an adult or not fully grown

年轻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/niên thiếu/

niên thiếu — (English: adolescence, youth) (formal) — danh từ chỉ giai đoạn tuổi trẻ, thường từ thiếu niên đến đầu tuổi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: thời kỳ phát triển về thể chất và tâm lý trước khi trưởng thành. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc mô tả lịch sử; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật thường dùng “tuổi trẻ” hoặc “tuổi thiếu niên” thay thế.

niên thiếu — (English: adolescence, youth) (formal) — danh từ chỉ giai đoạn tuổi trẻ, thường từ thiếu niên đến đầu tuổi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: thời kỳ phát triển về thể chất và tâm lý trước khi trưởng thành. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc mô tả lịch sử; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật thường dùng “tuổi trẻ” hoặc “tuổi thiếu niên” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.