Niên thiếu

Niên thiếu(Tính từ)
Ít tuổi, chưa tới tuổi trưởng thành
Young; underage — not yet an adult or not fully grown
年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
niên thiếu — (English: adolescence, youth) (formal) — danh từ chỉ giai đoạn tuổi trẻ, thường từ thiếu niên đến đầu tuổi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: thời kỳ phát triển về thể chất và tâm lý trước khi trưởng thành. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc mô tả lịch sử; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật thường dùng “tuổi trẻ” hoặc “tuổi thiếu niên” thay thế.
niên thiếu — (English: adolescence, youth) (formal) — danh từ chỉ giai đoạn tuổi trẻ, thường từ thiếu niên đến đầu tuổi trưởng thành. Định nghĩa ngắn: thời kỳ phát triển về thể chất và tâm lý trước khi trưởng thành. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật hoặc mô tả lịch sử; ít khi có dạng thông tục, trong giao tiếp thân mật thường dùng “tuổi trẻ” hoặc “tuổi thiếu niên” thay thế.
