ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Niệu mạc trong tiếng Anh

Niệu mạc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niệu mạc(Danh từ)

01

Lớp niêm mạc lót bên trong bàng quang và các ống dẫn tiểu, có nhiệm vụ bảo vệ và tham gia vào quá trình bài tiết nước tiểu.

The mucous membrane lining the inside of the bladder and urinary passages that protects the tissues and helps in the production and passage of urine.

膀胱内膜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/niệu mạc/

niệu mạc — urinary mucosa (formal). danh từ. Niệu mạc là lớp niêm mạc lót bên trong đường tiết niệu, bảo vệ và tham gia tiết dịch, đảm bảo chức năng dẫn và thải nước tiểu. Thuật ngữ dùng trong y học, mô tả cấu trúc và bệnh lý; dùng (formal) trong báo cáo, nghiên cứu và chẩn đoán; ít có dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

niệu mạc — urinary mucosa (formal). danh từ. Niệu mạc là lớp niêm mạc lót bên trong đường tiết niệu, bảo vệ và tham gia tiết dịch, đảm bảo chức năng dẫn và thải nước tiểu. Thuật ngữ dùng trong y học, mô tả cấu trúc và bệnh lý; dùng (formal) trong báo cáo, nghiên cứu và chẩn đoán; ít có dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.