Niệu mạc

Niệu mạc(Danh từ)
Lớp niêm mạc lót bên trong bàng quang và các ống dẫn tiểu, có nhiệm vụ bảo vệ và tham gia vào quá trình bài tiết nước tiểu.
The mucous membrane lining the inside of the bladder and urinary passages that protects the tissues and helps in the production and passage of urine.
膀胱内膜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
niệu mạc — urinary mucosa (formal). danh từ. Niệu mạc là lớp niêm mạc lót bên trong đường tiết niệu, bảo vệ và tham gia tiết dịch, đảm bảo chức năng dẫn và thải nước tiểu. Thuật ngữ dùng trong y học, mô tả cấu trúc và bệnh lý; dùng (formal) trong báo cáo, nghiên cứu và chẩn đoán; ít có dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
niệu mạc — urinary mucosa (formal). danh từ. Niệu mạc là lớp niêm mạc lót bên trong đường tiết niệu, bảo vệ và tham gia tiết dịch, đảm bảo chức năng dẫn và thải nước tiểu. Thuật ngữ dùng trong y học, mô tả cấu trúc và bệnh lý; dùng (formal) trong báo cáo, nghiên cứu và chẩn đoán; ít có dạng thông tục, nên không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
