Niệu quản

Niệu quản(Danh từ)
Ống dẫn nước tiểu từ thận tới bọng đái
Ureter — the tube that carries urine from the kidney to the bladder
输尿管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
niệu quản — English: ureter (formal). danh từ. Danh từ chỉ ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang; bộ phận giải phẫu quan trọng trong hệ tiết niệu. Dùng thuật ngữ (formal) trong y học, báo cáo, văn bản chuyên ngành; chỉ dùng khi cần chính xác. Không có từ thông dụng hoàn toàn tương đương trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường dùng cụm từ đơn giản hơn như “ống dẫn nước tiểu” trong ngữ cảnh phi chuyên môn.
niệu quản — English: ureter (formal). danh từ. Danh từ chỉ ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang; bộ phận giải phẫu quan trọng trong hệ tiết niệu. Dùng thuật ngữ (formal) trong y học, báo cáo, văn bản chuyên ngành; chỉ dùng khi cần chính xác. Không có từ thông dụng hoàn toàn tương đương trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường dùng cụm từ đơn giản hơn như “ống dẫn nước tiểu” trong ngữ cảnh phi chuyên môn.
