Nổ

Nổ(Động từ)
Bật vỡ tung ra đột ngột và mạnh, nghe thành tiếng động lớn và ngắn
To burst or break open suddenly and forcefully, producing a short, loud noise (e.g., a balloon popping, a gun firing, or something exploding)
突然爆炸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho nổ hoặc cho phát ra tiếng nổ
To explode; to cause to burst or to make a loud explosive sound
爆炸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát sinh đột ngột với mức độ mạnh
To burst out suddenly and violently; to explode or erupt with strong force (can be used literally for explosions or figuratively for sudden intense events)
突然爆发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nổ — (formal) explode; (informal) brag, show off. Động từ: chỉ hành động phát nổ hoặc phóng to, phát ra tiếng lớn; trong cách nói thông thường còn dùng chỉ việc khoe khoang, thổi phồng năng lực, thành tích. Định nghĩa chính: vật phát nổ hoặc người nói quá mức về điều gì. Dùng nghĩa (formal) cho vật lý, an toàn, báo chí; dùng nghĩa (informal) khi mô tả ai đó khoe khoang, châm biếm.
nổ — (formal) explode; (informal) brag, show off. Động từ: chỉ hành động phát nổ hoặc phóng to, phát ra tiếng lớn; trong cách nói thông thường còn dùng chỉ việc khoe khoang, thổi phồng năng lực, thành tích. Định nghĩa chính: vật phát nổ hoặc người nói quá mức về điều gì. Dùng nghĩa (formal) cho vật lý, an toàn, báo chí; dùng nghĩa (informal) khi mô tả ai đó khoe khoang, châm biếm.
