Nò

Nò (Danh từ)
Lờ
To ignore; to pretend not to notice
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pore; (informal) small vent. danh từ. Nò là danh từ chỉ lỗ nhỏ hoặc khe hở trên bề mặt vật thể, dùng để thoát hơi, khí hoặc chất lỏng. Thường dùng trong mô tả vật liệu, da, đất hoặc kết cấu kỹ thuật. Dùng từ chính thức (pore) trong văn viết khoa học, kỹ thuật; dùng từ thân mật hơn (small vent) khi giải thích đơn giản cho người học hoặc trong giao tiếp thông thường.
(formal) pore; (informal) small vent. danh từ. Nò là danh từ chỉ lỗ nhỏ hoặc khe hở trên bề mặt vật thể, dùng để thoát hơi, khí hoặc chất lỏng. Thường dùng trong mô tả vật liệu, da, đất hoặc kết cấu kỹ thuật. Dùng từ chính thức (pore) trong văn viết khoa học, kỹ thuật; dùng từ thân mật hơn (small vent) khi giải thích đơn giản cho người học hoặc trong giao tiếp thông thường.
