Nó

Nó(Đại từ)
Từ dùng để chỉ người hay vật ở ngôi thứ ba
A pronoun used to refer to a person or thing in the third person (informal, equivalent to “he/she/it” or “that one” in casual speech)
第三人称代词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ người, vật hay sự việc vừa nêu ngay trước đó, có tính chất nhấn mạnh hoặc để cho lời nói tự nhiên hơn
A pronoun used to refer to a person, thing, or event just mentioned; often used for emphasis or to make the sentence sound more natural (equivalent to “it,” “that,” or “he/she/they” depending on context).
它 (tā)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nó — English: it (formal) / he, she, that guy, that thing (informal). Từ loại: đại từ. Đại từ chỉ người hoặc sự vật đã được nhắc tới hoặc dễ hiểu theo ngữ cảnh; dùng thay cho danh từ để tránh lặp. Sử dụng (formal) khi cần trang trọng, viết lách hoặc đối thoại lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói nhanh hoặc khi chỉ người/vật một cách không chính thức, thậm chí mang sắc thái đánh giá.
nó — English: it (formal) / he, she, that guy, that thing (informal). Từ loại: đại từ. Đại từ chỉ người hoặc sự vật đã được nhắc tới hoặc dễ hiểu theo ngữ cảnh; dùng thay cho danh từ để tránh lặp. Sử dụng (formal) khi cần trang trọng, viết lách hoặc đối thoại lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói nhanh hoặc khi chỉ người/vật một cách không chính thức, thậm chí mang sắc thái đánh giá.
