Nợ đời

Nợ đời(Danh từ)
Nghĩa vụ đối với đời còn chưa làm được
A life obligation; a responsibility or duty to life that one has not yet fulfilled (something one feels they still must do in their lifetime)
人生的责任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái coi là nỗi khổ đeo đẳng, chỉ muốn dứt bỏ mà không dứt bỏ được
A lifelong burden; something that haunts you and you want to get rid of but can’t
终身负担
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lifelong debt; (informal) owed to life — danh từ: cụm từ chỉ tình trạng mang nặng ám ảnh, oán than hay trách móc số phận suốt đời. Định nghĩa ngắn: cảm giác bị cuộc đời đối xử bất công, nợ nần tinh thần kéo dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết hoặc phân tích xã hội; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể lể cá nhân.
(formal) lifelong debt; (informal) owed to life — danh từ: cụm từ chỉ tình trạng mang nặng ám ảnh, oán than hay trách móc số phận suốt đời. Định nghĩa ngắn: cảm giác bị cuộc đời đối xử bất công, nợ nần tinh thần kéo dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết hoặc phân tích xã hội; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể lể cá nhân.
