ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nợ đời trong tiếng Anh

Nợ đời

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nợ đời(Danh từ)

01

Nghĩa vụ đối với đời còn chưa làm được

A life obligation; a responsibility or duty to life that one has not yet fulfilled (something one feels they still must do in their lifetime)

人生的责任

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái coi là nỗi khổ đeo đẳng, chỉ muốn dứt bỏ mà không dứt bỏ được

A lifelong burden; something that haunts you and you want to get rid of but can’t

终身负担

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nợ đời/

(formal) lifelong debt; (informal) owed to life — danh từ: cụm từ chỉ tình trạng mang nặng ám ảnh, oán than hay trách móc số phận suốt đời. Định nghĩa ngắn: cảm giác bị cuộc đời đối xử bất công, nợ nần tinh thần kéo dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết hoặc phân tích xã hội; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể lể cá nhân.

(formal) lifelong debt; (informal) owed to life — danh từ: cụm từ chỉ tình trạng mang nặng ám ảnh, oán than hay trách móc số phận suốt đời. Định nghĩa ngắn: cảm giác bị cuộc đời đối xử bất công, nợ nần tinh thần kéo dài. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết hoặc phân tích xã hội; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể lể cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.