ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nở hoa trong tiếng Anh

Nở hoa

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nở hoa(Tính từ)

01

Đẹp hơn

More beautiful; looking prettier

更加美丽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nở hoa/

nở hoa — bloom, blossom (formal) / bloom (informal). Động từ chỉ quá trình cây hoặc hoa bắt đầu bung nở, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ sự phát triển, thành công rực rỡ. Định nghĩa ngắn: hoa hé mở, xuất hiện hoa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả sinh học, văn viết hoặc sự nghiệp, dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về mùa hoa hoặc thành tựu cá nhân.

nở hoa — bloom, blossom (formal) / bloom (informal). Động từ chỉ quá trình cây hoặc hoa bắt đầu bung nở, cũng dùng nghĩa bóng để chỉ sự phát triển, thành công rực rỡ. Định nghĩa ngắn: hoa hé mở, xuất hiện hoa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả sinh học, văn viết hoặc sự nghiệp, dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về mùa hoa hoặc thành tựu cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.