ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nổ trong tiếng Anh

Nổ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nổ(Động từ)

01

Bật vỡ tung ra đột ngột và mạnh, nghe thành tiếng động lớn và ngắn

To burst or break open suddenly and forcefully, producing a short, loud noise (e.g., a balloon popping, a gun firing, or something exploding)

突然爆炸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho nổ hoặc cho phát ra tiếng nổ

To explode; to cause to burst or to make a loud explosive sound

爆炸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phát sinh đột ngột với mức độ mạnh

To burst out suddenly and violently; to explode or erupt with strong force (can be used literally for explosions or figuratively for sudden intense events)

突然爆发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nổ/

nổ — (formal) explode; (informal) brag, show off. Động từ: chỉ hành động phát nổ hoặc phóng to, phát ra tiếng lớn; trong cách nói thông thường còn dùng chỉ việc khoe khoang, thổi phồng năng lực, thành tích. Định nghĩa chính: vật phát nổ hoặc người nói quá mức về điều gì. Dùng nghĩa (formal) cho vật lý, an toàn, báo chí; dùng nghĩa (informal) khi mô tả ai đó khoe khoang, châm biếm.

nổ — (formal) explode; (informal) brag, show off. Động từ: chỉ hành động phát nổ hoặc phóng to, phát ra tiếng lớn; trong cách nói thông thường còn dùng chỉ việc khoe khoang, thổi phồng năng lực, thành tích. Định nghĩa chính: vật phát nổ hoặc người nói quá mức về điều gì. Dùng nghĩa (formal) cho vật lý, an toàn, báo chí; dùng nghĩa (informal) khi mô tả ai đó khoe khoang, châm biếm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.