Nơ

Nơ(Danh từ)
Vật trang điểm thường tết bằng vải, lụa, để cài vào tóc, vào áo, v.v.
A decorative bow made of fabric or ribbon, worn on the hair, clothing, or as an accessory
蝴蝶结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nơ — English: bow (formal) (also ribbon bow) (informal) — danh từ. Danh từ chỉ phụ kiện hình nơ làm từ ruy băng hoặc vải, dùng để trang trí quần áo, tóc, quà tặng hoặc trang trí nội thất. Dùng từ trang trọng khi mô tả sản phẩm thời trang, bán hàng hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về phụ kiện nhỏ, trang trí quà tặng hoặc tóc trẻ em.
nơ — English: bow (formal) (also ribbon bow) (informal) — danh từ. Danh từ chỉ phụ kiện hình nơ làm từ ruy băng hoặc vải, dùng để trang trí quần áo, tóc, quà tặng hoặc trang trí nội thất. Dùng từ trang trọng khi mô tả sản phẩm thời trang, bán hàng hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về phụ kiện nhỏ, trang trí quà tặng hoặc tóc trẻ em.
