Nòi

Nòi(Danh từ)
Đơn vị phân loại sinh học, chỉ nhóm động vật thuộc cùng một loài, có những đặc tính di truyền chung
A breed; a group of animals of the same species that share common inherited characteristics
品种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giống nòi [nói tắt]
Lineage; race (short for “giống nòi”) — refers to one’s bloodline or ancestry
血统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giống tốt, có nhiều đặc tính di truyền ưu việt
Breed (a group or line of animals or plants bred for desirable, superior genetic traits)
优良品种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nòi — English: (formal) lineage, breed; (informal) stock. Danh từ chỉ dòng giống, nguồn gốc gia đình hoặc giống vật nuôi. Nghĩa phổ biến là chỉ dòng dõi hoặc loại sinh vật mang đặc tính di truyền giống nhau. Dùng dạng formal khi nói về lịch sử gia tộc, giống cây trồng/chăn nuôi một cách trang trọng; dùng informal khi nói thân mật về xuất xứ, “nòi” như cách gọi đời thường.
nòi — English: (formal) lineage, breed; (informal) stock. Danh từ chỉ dòng giống, nguồn gốc gia đình hoặc giống vật nuôi. Nghĩa phổ biến là chỉ dòng dõi hoặc loại sinh vật mang đặc tính di truyền giống nhau. Dùng dạng formal khi nói về lịch sử gia tộc, giống cây trồng/chăn nuôi một cách trang trọng; dùng informal khi nói thân mật về xuất xứ, “nòi” như cách gọi đời thường.
