ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nòi trong tiếng Anh

Nòi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nòi(Danh từ)

01

Đơn vị phân loại sinh học, chỉ nhóm động vật thuộc cùng một loài, có những đặc tính di truyền chung

A breed; a group of animals of the same species that share common inherited characteristics

品种

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giống nòi [nói tắt]

Lineage; race (short for “giống nòi”) — refers to one’s bloodline or ancestry

血统

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giống tốt, có nhiều đặc tính di truyền ưu việt

Breed (a group or line of animals or plants bred for desirable, superior genetic traits)

优良品种

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nòi/

nòi — English: (formal) lineage, breed; (informal) stock. Danh từ chỉ dòng giống, nguồn gốc gia đình hoặc giống vật nuôi. Nghĩa phổ biến là chỉ dòng dõi hoặc loại sinh vật mang đặc tính di truyền giống nhau. Dùng dạng formal khi nói về lịch sử gia tộc, giống cây trồng/chăn nuôi một cách trang trọng; dùng informal khi nói thân mật về xuất xứ, “nòi” như cách gọi đời thường.

nòi — English: (formal) lineage, breed; (informal) stock. Danh từ chỉ dòng giống, nguồn gốc gia đình hoặc giống vật nuôi. Nghĩa phổ biến là chỉ dòng dõi hoặc loại sinh vật mang đặc tính di truyền giống nhau. Dùng dạng formal khi nói về lịch sử gia tộc, giống cây trồng/chăn nuôi một cách trang trọng; dùng informal khi nói thân mật về xuất xứ, “nòi” như cách gọi đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.