ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nỏi trong tiếng Anh

Nỏi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nỏi(Động từ)

01

Mới nổi lên

To emerge; to come into view or become newly visible/noticeable

新出现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nỏi/

nổi (informal: nỏi không common) — English: (formal) to float, to rise; (informal) to show off. Từ này là động từ: động từ chỉ trạng thái hoặc hành động lên bề mặt, xuất hiện hoặc trở nên nổi tiếng. Nghĩa phổ biến nhất là ‘nổi lên trên mặt nước’ hoặc ‘nổi bật, được biết đến’. Dùng nghĩa chính thức khi nói về vật, hiện tượng; dùng nghĩa thân mật khi nói về người thể hiện, khoe khoang.

nổi (informal: nỏi không common) — English: (formal) to float, to rise; (informal) to show off. Từ này là động từ: động từ chỉ trạng thái hoặc hành động lên bề mặt, xuất hiện hoặc trở nên nổi tiếng. Nghĩa phổ biến nhất là ‘nổi lên trên mặt nước’ hoặc ‘nổi bật, được biết đến’. Dùng nghĩa chính thức khi nói về vật, hiện tượng; dùng nghĩa thân mật khi nói về người thể hiện, khoe khoang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.