Nỏi

Nỏi(Động từ)
Mới nổi lên
To emerge; to come into view or become newly visible/noticeable
新出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nổi (informal: nỏi không common) — English: (formal) to float, to rise; (informal) to show off. Từ này là động từ: động từ chỉ trạng thái hoặc hành động lên bề mặt, xuất hiện hoặc trở nên nổi tiếng. Nghĩa phổ biến nhất là ‘nổi lên trên mặt nước’ hoặc ‘nổi bật, được biết đến’. Dùng nghĩa chính thức khi nói về vật, hiện tượng; dùng nghĩa thân mật khi nói về người thể hiện, khoe khoang.
nổi (informal: nỏi không common) — English: (formal) to float, to rise; (informal) to show off. Từ này là động từ: động từ chỉ trạng thái hoặc hành động lên bề mặt, xuất hiện hoặc trở nên nổi tiếng. Nghĩa phổ biến nhất là ‘nổi lên trên mặt nước’ hoặc ‘nổi bật, được biết đến’. Dùng nghĩa chính thức khi nói về vật, hiện tượng; dùng nghĩa thân mật khi nói về người thể hiện, khoe khoang.
