Nôi

Nôi(Danh từ)
Đồ dùng để cho trẻ nhỏ nằm, thường được đan bằng mây, có thể đưa qua đưa lại được
A baby cradle or cradle-like bed — a small woven or wooden bed for an infant that can be rocked back and forth
摇篮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi phát sinh ra [cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người]
The birthplace or cradle (the place where something important or historically significant originated)
发源地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nôi — English: (formal) cradle, bassinet (informal) crib. Danh từ. Danh từ chỉ chiếc giường nhỏ, nhẹ dành cho trẻ sơ sinh để nằm, ru ngủ và bảo vệ bé. Thường dùng trong văn viết, tài liệu y tế hoặc khi nói chính thức về chăm sóc trẻ để gọi “cradle/bassinet”; dùng dạng thông dụng “crib” trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại gia đình hoặc khi nói thân mật, nhanh gọn.
nôi — English: (formal) cradle, bassinet (informal) crib. Danh từ. Danh từ chỉ chiếc giường nhỏ, nhẹ dành cho trẻ sơ sinh để nằm, ru ngủ và bảo vệ bé. Thường dùng trong văn viết, tài liệu y tế hoặc khi nói chính thức về chăm sóc trẻ để gọi “cradle/bassinet”; dùng dạng thông dụng “crib” trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại gia đình hoặc khi nói thân mật, nhanh gọn.
