Nồi áp suất

Nồi áp suất(Danh từ)
Nồi bằng kim loại có nắp đặc biệt đậy rất kín, dùng để hầm, nấu bằng hơi nước dưới áp suất cao
Pressure cooker — a metal pot with a tightly sealed lid that cooks food using steam under high pressure, used for braising or cooking quickly
高压锅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pressure cooker; (informal) pot áp suất. Danh từ. Nồi dùng để nấu nhanh bằng hơi nước dưới áp suất cao, rút ngắn thời gian và làm mềm thực phẩm. Dùng thuật ngữ chính thức “pressure cooker” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật hoặc khi mua sắm; dùng “pot áp suất” trong hội thoại thân mật hoặc khi nói nhanh với bạn bè, gia đình.
(formal) pressure cooker; (informal) pot áp suất. Danh từ. Nồi dùng để nấu nhanh bằng hơi nước dưới áp suất cao, rút ngắn thời gian và làm mềm thực phẩm. Dùng thuật ngữ chính thức “pressure cooker” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật hoặc khi mua sắm; dùng “pot áp suất” trong hội thoại thân mật hoặc khi nói nhanh với bạn bè, gia đình.
