Nổi bật

Nổi bật(Tính từ)
Nổi lên rất rõ giữa những cái khác, khiến dễ dàng nhận thấy ngay
Standing out clearly from others; easy to notice at once
显眼的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nổi bật — (formal) outstanding, prominent; (informal) stand out. Tính từ: tính từ miêu tả điều gì đó dễ thấy, thu hút sự chú ý hoặc vượt trội hơn so với môi trường xung quanh. Định nghĩa ngắn: có tính nổi trội, dễ nhận ra hoặc quan trọng hơn các yếu tố khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, miêu tả thành tích; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, bình luận nhanh hoặc mạng xã hội.
nổi bật — (formal) outstanding, prominent; (informal) stand out. Tính từ: tính từ miêu tả điều gì đó dễ thấy, thu hút sự chú ý hoặc vượt trội hơn so với môi trường xung quanh. Định nghĩa ngắn: có tính nổi trội, dễ nhận ra hoặc quan trọng hơn các yếu tố khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, miêu tả thành tích; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, bình luận nhanh hoặc mạng xã hội.
