Nội bộ

Nội bộ(Danh từ)
Tình hình bên trong của tổ chức
The internal situation or affairs within an organization (what’s happening inside the organization)
内部事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nội bộ: English translation (formal) internal, (informal) inside; từ loại: tính từ hoặc danh từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ những việc, thông tin hoặc hoạt động xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm hay cơ quan và không công khai. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal “internal” trong văn bản hành chính, báo cáo; có thể dùng “inside” trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhanh, không dùng cho truyền thông chính thức.
nội bộ: English translation (formal) internal, (informal) inside; từ loại: tính từ hoặc danh từ phụ thuộc ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ những việc, thông tin hoặc hoạt động xảy ra bên trong một tổ chức, nhóm hay cơ quan và không công khai. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal “internal” trong văn bản hành chính, báo cáo; có thể dùng “inside” trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhanh, không dùng cho truyền thông chính thức.
