ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nội cảnh trong tiếng Anh

Nội cảnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nội cảnh(Danh từ)

01

Tình cảnh trong lòng

Inner feelings; someone’s inner emotional state or the feelings they carry inside

内心感受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nội cảnh/

nội cảnh — English: (formal) interior scene; (informal) inside view. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ không gian bên trong một căn phòng, toà nhà hoặc bối cảnh nội tâm trong nghệ thuật, văn học hoặc điện ảnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kịch bản, khảo sát kiến trúc hoặc phân tích nghệ thuật; dạng informal dùng trong nói chuyện hàng ngày khi chỉ đơn giản là phần bên trong của một nơi.

nội cảnh — English: (formal) interior scene; (informal) inside view. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ không gian bên trong một căn phòng, toà nhà hoặc bối cảnh nội tâm trong nghệ thuật, văn học hoặc điện ảnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kịch bản, khảo sát kiến trúc hoặc phân tích nghệ thuật; dạng informal dùng trong nói chuyện hàng ngày khi chỉ đơn giản là phần bên trong của một nơi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.