Nội cảnh

Nội cảnh(Danh từ)
Tình cảnh trong lòng
Inner feelings; someone’s inner emotional state or the feelings they carry inside
内心感受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nội cảnh — English: (formal) interior scene; (informal) inside view. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ không gian bên trong một căn phòng, toà nhà hoặc bối cảnh nội tâm trong nghệ thuật, văn học hoặc điện ảnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kịch bản, khảo sát kiến trúc hoặc phân tích nghệ thuật; dạng informal dùng trong nói chuyện hàng ngày khi chỉ đơn giản là phần bên trong của một nơi.
nội cảnh — English: (formal) interior scene; (informal) inside view. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ không gian bên trong một căn phòng, toà nhà hoặc bối cảnh nội tâm trong nghệ thuật, văn học hoặc điện ảnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kịch bản, khảo sát kiến trúc hoặc phân tích nghệ thuật; dạng informal dùng trong nói chuyện hàng ngày khi chỉ đơn giản là phần bên trong của một nơi.
