ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nói chuyện với trong tiếng Anh

Nói chuyện với

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nói chuyện với(Động từ)

01

Thực hiện hành động giao tiếp, trao đổi ý kiến hoặc thông tin với người khác thông qua lời nói

To talk with someone; to have a conversation with another person to share information or exchange opinions verbally.

与人交谈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nói chuyện với/

nói chuyện với — (formal: talk with, speak to) (informal: chat with) — động từ cụm: chỉ hành động trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người. Định nghĩa ngắn gọn: giao tiếp bằng lời với ai đó để trao đổi thông tin, cảm xúc hoặc ý kiến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc trong tình huống đời thường.

nói chuyện với — (formal: talk with, speak to) (informal: chat with) — động từ cụm: chỉ hành động trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người. Định nghĩa ngắn gọn: giao tiếp bằng lời với ai đó để trao đổi thông tin, cảm xúc hoặc ý kiến. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, với bạn bè hoặc trong tình huống đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.