ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nội địa hoá trong tiếng Anh

Nội địa hoá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nội địa hoá(Động từ)

01

Làm cho trở thành hoặc mang nhiều yếu tố, tính chất nội địa

To localize; to make something more local by adding local elements, customs, or characteristics so it fits the local culture or market

本土化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nội địa hoá/

(formal) localization; (informal) localize — danh từ/động từ: nội địa hoá (động từ chỉ việc điều chỉnh sản phẩm, nội dung hoặc dịch vụ để phù hợp với văn hoá, ngôn ngữ và quy định của thị trường địa phương). Được dùng khi nói về kỹ thuật, tiếp thị hoặc phát triển phần mềm; dùng dạng chính thức trong tài liệu chuyên môn, báo cáo và hợp đồng, còn dạng thân mật hơn khi trao đổi hàng ngày hoặc trong nhóm phát triển nhỏ.

(formal) localization; (informal) localize — danh từ/động từ: nội địa hoá (động từ chỉ việc điều chỉnh sản phẩm, nội dung hoặc dịch vụ để phù hợp với văn hoá, ngôn ngữ và quy định của thị trường địa phương). Được dùng khi nói về kỹ thuật, tiếp thị hoặc phát triển phần mềm; dùng dạng chính thức trong tài liệu chuyên môn, báo cáo và hợp đồng, còn dạng thân mật hơn khi trao đổi hàng ngày hoặc trong nhóm phát triển nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.