Nội địa hoá

Nội địa hoá(Động từ)
Làm cho trở thành hoặc mang nhiều yếu tố, tính chất nội địa
To localize; to make something more local by adding local elements, customs, or characteristics so it fits the local culture or market
本土化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) localization; (informal) localize — danh từ/động từ: nội địa hoá (động từ chỉ việc điều chỉnh sản phẩm, nội dung hoặc dịch vụ để phù hợp với văn hoá, ngôn ngữ và quy định của thị trường địa phương). Được dùng khi nói về kỹ thuật, tiếp thị hoặc phát triển phần mềm; dùng dạng chính thức trong tài liệu chuyên môn, báo cáo và hợp đồng, còn dạng thân mật hơn khi trao đổi hàng ngày hoặc trong nhóm phát triển nhỏ.
(formal) localization; (informal) localize — danh từ/động từ: nội địa hoá (động từ chỉ việc điều chỉnh sản phẩm, nội dung hoặc dịch vụ để phù hợp với văn hoá, ngôn ngữ và quy định của thị trường địa phương). Được dùng khi nói về kỹ thuật, tiếp thị hoặc phát triển phần mềm; dùng dạng chính thức trong tài liệu chuyên môn, báo cáo và hợp đồng, còn dạng thân mật hơn khi trao đổi hàng ngày hoặc trong nhóm phát triển nhỏ.
