Nơi đóng quân

Nơi đóng quân(Danh từ)
Địa điểm mà đơn vị quân đội, lực lượng vũ trang tập trung, dừng lại làm nhiệm vụ hoặc sinh hoạt
A place where a military unit or armed forces gather, stay, and carry out duties or daily activities (e.g., camp, barracks, or encampment)
军营
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nơi đóng quân: (formal) military base; (informal) camp — danh từ. Danh từ chỉ vị trí hoặc khu vực quân đội thiết lập để sinh hoạt, huấn luyện và chuẩn bị tác chiến. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, báo chí hoặc với người không thân; dùng dạng thông tục khi nói chuyện đời thường, giữa quân nhân hoặc mô tả nhanh nơi tạm trú của lực lượng.
nơi đóng quân: (formal) military base; (informal) camp — danh từ. Danh từ chỉ vị trí hoặc khu vực quân đội thiết lập để sinh hoạt, huấn luyện và chuẩn bị tác chiến. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, báo chí hoặc với người không thân; dùng dạng thông tục khi nói chuyện đời thường, giữa quân nhân hoặc mô tả nhanh nơi tạm trú của lực lượng.
