ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nổi gió trong tiếng Anh

Nổi gió

Động từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nổi gió(Động từ)

01

Bắt đầu có gió mạnh, gió thổi mạnh lên

To become windy; the wind picks up (i.e., a strong wind begins to blow)

起风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nổi gió(Cụm từ)

01

(nghĩa bóng) xảy ra biến động hoặc có sự chuyển biến bất ngờ trong một tình huống, sự việc

(idiomatic) to have sudden unrest or upheaval; to experience an unexpected change or disturbance in a situation

突然变化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nổi gió/

nổi gió — (formal) get windy; (informal) wind picks up. Từ ghép, cụm động từ: động từ chỉ hiện tượng thời tiết khi gió bắt đầu thổi mạnh hơn bình thường. Nghĩa chính: trời hoặc môi trường xung quanh trở nên có gió hơn, có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng hoạt động ngoài trời. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tả cảm nhận tức thời.

nổi gió — (formal) get windy; (informal) wind picks up. Từ ghép, cụm động từ: động từ chỉ hiện tượng thời tiết khi gió bắt đầu thổi mạnh hơn bình thường. Nghĩa chính: trời hoặc môi trường xung quanh trở nên có gió hơn, có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng hoạt động ngoài trời. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tả cảm nhận tức thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.