Nổi gió

Nổi gió(Động từ)
Bắt đầu có gió mạnh, gió thổi mạnh lên
To become windy; the wind picks up (i.e., a strong wind begins to blow)
起风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nổi gió(Cụm từ)
(nghĩa bóng) xảy ra biến động hoặc có sự chuyển biến bất ngờ trong một tình huống, sự việc
(idiomatic) to have sudden unrest or upheaval; to experience an unexpected change or disturbance in a situation
突然变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nổi gió — (formal) get windy; (informal) wind picks up. Từ ghép, cụm động từ: động từ chỉ hiện tượng thời tiết khi gió bắt đầu thổi mạnh hơn bình thường. Nghĩa chính: trời hoặc môi trường xung quanh trở nên có gió hơn, có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng hoạt động ngoài trời. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tả cảm nhận tức thời.
nổi gió — (formal) get windy; (informal) wind picks up. Từ ghép, cụm động từ: động từ chỉ hiện tượng thời tiết khi gió bắt đầu thổi mạnh hơn bình thường. Nghĩa chính: trời hoặc môi trường xung quanh trở nên có gió hơn, có thể gây khó chịu hoặc ảnh hưởng hoạt động ngoài trời. Dùng (formal) trong văn viết, dự báo thời tiết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tả cảm nhận tức thời.
