ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nơi gửi xe trong tiếng Anh

Nơi gửi xe

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nơi gửi xe(Danh từ)

01

Địa điểm dành để đỗ, giữ xe của người dân khi đến một nơi nào đó (như bãi giữ xe, bãi đậu xe…).

A place where people park or leave their vehicles while they visit somewhere (for example: a parking lot, car park, or parking area).

停车场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nơi gửi xe/

(formal) parking area; (informal) parking lot — danh từ: chỉ nơi để xe ôtô hoặc xe máy. Định nghĩa ngắn: khu vực được bố trí, có ranh giới hoặc nhân viên để gửi, đậu phương tiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn bản, biển báo, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả chung về chỗ đậu xe tại trung tâm thương mại hoặc khu dân cư.

(formal) parking area; (informal) parking lot — danh từ: chỉ nơi để xe ôtô hoặc xe máy. Định nghĩa ngắn: khu vực được bố trí, có ranh giới hoặc nhân viên để gửi, đậu phương tiện. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn bản, biển báo, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả chung về chỗ đậu xe tại trung tâm thương mại hoặc khu dân cư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.