Nói hỗn láo

Nói hỗn láo(Cụm từ)
Nói năng thiếu lễ phép, cộc cằn với người trên hoặc người lớn tuổi
To speak rudely or insolently to someone older or of higher status; to talk back or be disrespectful and impolite.
对长辈无礼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói hỗn láo — speak rudely, talk back (informal). Thành ngữ miêu tả hành vi nói năng hỗn xược, thiếu tôn trọng người lớn hoặc người có quyền; thường dùng khi ai đó cãi lại một cách bất lịch sự. Từ loại: cụm động từ. Định nghĩa ngắn: nói lời mắng nhiếc, phản kháng một cách khiếm nhã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp bình dân, tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng “nói hỗn” hoặc “thái độ không tôn trọng” khi cần lịch sự.
nói hỗn láo — speak rudely, talk back (informal). Thành ngữ miêu tả hành vi nói năng hỗn xược, thiếu tôn trọng người lớn hoặc người có quyền; thường dùng khi ai đó cãi lại một cách bất lịch sự. Từ loại: cụm động từ. Định nghĩa ngắn: nói lời mắng nhiếc, phản kháng một cách khiếm nhã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp bình dân, tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng “nói hỗn” hoặc “thái độ không tôn trọng” khi cần lịch sự.
