Nói hớt

Nói hớt (Động từ)
Nói trước lời người khác muốn nói
To say something that someone else was about to say (to speak before someone else can)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói hớt — (informal) to blurt out, to spill the beans; (formal) to reveal abruptly. Từ là động từ chỉ hành động tiết lộ thông tin một cách bất cẩn hoặc vội vàng. Định nghĩa ngắn: tiết lộ điều bí mật hoặc thông tin chưa chuẩn bị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về lời lỡ miệng; dùng (formal) khi mô tả hành vi tiết lộ trong văn viết trang trọng.
nói hớt — (informal) to blurt out, to spill the beans; (formal) to reveal abruptly. Từ là động từ chỉ hành động tiết lộ thông tin một cách bất cẩn hoặc vội vàng. Định nghĩa ngắn: tiết lộ điều bí mật hoặc thông tin chưa chuẩn bị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về lời lỡ miệng; dùng (formal) khi mô tả hành vi tiết lộ trong văn viết trang trọng.
