Nói kháy

Nói kháy(Động từ)
Nói cạnh khoé, xa xôi để khích bác, trêu tức
To make a pointed or sarcastic remark; to jab or taunt someone indirectly to provoke or annoy them (to needle, sneer at, or snipe at someone)
讽刺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói kháy: (informal) to nag, to complain, to carp. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi nói lặp đi lặp lại những lời ca thán, chê bai hoặc kể lể những điều nhỏ nhặt khiến người nghe khó chịu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức, nơi nên chọn từ lịch sự hơn như “phàn nàn”.
nói kháy: (informal) to nag, to complain, to carp. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi nói lặp đi lặp lại những lời ca thán, chê bai hoặc kể lể những điều nhỏ nhặt khiến người nghe khó chịu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng; tránh dùng trong văn viết chính thức, nơi nên chọn từ lịch sự hơn như “phàn nàn”.
