Nội khoa

Nội khoa(Danh từ)
Xem khoa nội
Internal medicine (department for treating illnesses of internal organs) — the medical department for adult patients who have non-surgical, internal conditions
内科
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nội khoa (internal medicine) (formal). Danh từ: chuyên ngành y học chuyên điều trị bệnh lý nội tạng, chẩn đoán và quản lý các bệnh không phẫu thuật. Định nghĩa ngắn: khoa khám, điều trị và theo dõi bệnh lý bên trong cơ thể như tim, phổi, tiêu hóa, thận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong bệnh viện, hồ sơ y tế, trao đổi chuyên môn; không có dạng thân mật thông dụng.
nội khoa (internal medicine) (formal). Danh từ: chuyên ngành y học chuyên điều trị bệnh lý nội tạng, chẩn đoán và quản lý các bệnh không phẫu thuật. Định nghĩa ngắn: khoa khám, điều trị và theo dõi bệnh lý bên trong cơ thể như tim, phổi, tiêu hóa, thận. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong bệnh viện, hồ sơ y tế, trao đổi chuyên môn; không có dạng thân mật thông dụng.
