Nói leo

Nói leo(Động từ)
Nói chen vào chuyện của người khác [thường là người trên] khi không được hỏi đến
To butt into someone else’s conversation or affairs without being asked (often used for someone of lower status interrupting a superior) — to interrupt or meddle where you’re not wanted
插嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói leo — English: (informal) to brag, show off; (formal) to boast. Từ loại: động từ (cụm động từ, thông tục). Định nghĩa: chỉ hành động khoe khoang, phô trương bản thân hoặc khả năng một cách thái quá. Hướng dẫn dùng: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng (formal) hoặc tránh dùng từ đồng nghĩa lịch sự khi cần trang trọng hoặc văn bản chính thức.
nói leo — English: (informal) to brag, show off; (formal) to boast. Từ loại: động từ (cụm động từ, thông tục). Định nghĩa: chỉ hành động khoe khoang, phô trương bản thân hoặc khả năng một cách thái quá. Hướng dẫn dùng: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng (formal) hoặc tránh dùng từ đồng nghĩa lịch sự khi cần trang trọng hoặc văn bản chính thức.
