Nới lỏng

Nới lỏng(Động từ)
Không đòi hỏi quá nghiêm
To relax (rules or standards); to be less strict; to loosen requirements
放宽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nới lỏng — (relax; loosen) *(formal)*, (loosen up) *(informal)*. Động từ chỉ hành động làm giảm độ chặt, căng hoặc mức độ nghiêm ngặt: làm cho thứ gì đó bớt chặt, bớt nghiêm khắc hoặc bớt gấp gáp. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, quy định, quy trình hoặc trang thiết bị; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, khuyên ai đó bớt căng thẳng hoặc nới áo quần.
nới lỏng — (relax; loosen) *(formal)*, (loosen up) *(informal)*. Động từ chỉ hành động làm giảm độ chặt, căng hoặc mức độ nghiêm ngặt: làm cho thứ gì đó bớt chặt, bớt nghiêm khắc hoặc bớt gấp gáp. Dùng dạng formal khi nói về chính sách, quy định, quy trình hoặc trang thiết bị; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, khuyên ai đó bớt căng thẳng hoặc nới áo quần.
