Nói ngang

Nói ngang(Động từ)
Nói trái với lẽ phải, thiếu thiện ý trong sự bàn bạc, làm cản trở công việc
To object or speak against something in a hostile or obstructive way; to oppose unfairly or deliberately hinder discussion or work
反对,阻碍讨论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "asides"; (informal) "side comment" — nói ngang: cụm động từ chỉ hành động xen vào cuộc trò chuyện bằng lời ngắn, thường không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính. Động từ miêu tả hành vi ngắt lời hoặc thêm ý kiến phụ. Dùng dạng (formal) trong văn viết hoặc phân tích, còn (informal) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật thân mật hoặc khi nhấn mạnh ý chớp nhoáng.
(formal) "asides"; (informal) "side comment" — nói ngang: cụm động từ chỉ hành động xen vào cuộc trò chuyện bằng lời ngắn, thường không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính. Động từ miêu tả hành vi ngắt lời hoặc thêm ý kiến phụ. Dùng dạng (formal) trong văn viết hoặc phân tích, còn (informal) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật thân mật hoặc khi nhấn mạnh ý chớp nhoáng.
