Nồi nhôm

Nồi nhôm(Danh từ)
Dụng cụ nhà bếp được làm từ nhôm, dùng để nấu thức ăn.
A cooking pot made of aluminum used for preparing food on the stove.
铝锅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nồi nhôm — English: aluminum pot (formal). danh từ. Là dụng cụ nấu ăn làm bằng kim loại nhôm, nhẹ và dẫn nhiệt tốt, thường dùng để luộc, kho hoặc nấu canh hàng ngày. Dùng từ này trong ngữ cảnh chỉ vật cụ thể; dùng hình thức chính thức khi mô tả vật dụng trong văn bản hoặc mua bán, còn có thể dùng cách nói ngắn gọn trong giao tiếp thông thường khi nói về đồ nhà bếp bằng nhôm.
nồi nhôm — English: aluminum pot (formal). danh từ. Là dụng cụ nấu ăn làm bằng kim loại nhôm, nhẹ và dẫn nhiệt tốt, thường dùng để luộc, kho hoặc nấu canh hàng ngày. Dùng từ này trong ngữ cảnh chỉ vật cụ thể; dùng hình thức chính thức khi mô tả vật dụng trong văn bản hoặc mua bán, còn có thể dùng cách nói ngắn gọn trong giao tiếp thông thường khi nói về đồ nhà bếp bằng nhôm.
