Nơi ở

Nơi ở(Danh từ)
Xem chỗ ở.
Place to live; accommodation (see “chỗ ở” for usage)
住所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) residence; (informal) home. Danh từ: nơi ở. Nơi ở là chỗ một người sống hoặc cư trú, bao gồm nhà, căn hộ hoặc chỗ tạm trú. Dùng từ formal “residence” trong văn viết, hành chính, pháp lý; dùng “home” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói về cảm giác an toàn, quen thuộc. Phù hợp để phân biệt chỗ ở vật lý và khái niệm tổ ấm.
(formal) residence; (informal) home. Danh từ: nơi ở. Nơi ở là chỗ một người sống hoặc cư trú, bao gồm nhà, căn hộ hoặc chỗ tạm trú. Dùng từ formal “residence” trong văn viết, hành chính, pháp lý; dùng “home” trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi nói về cảm giác an toàn, quen thuộc. Phù hợp để phân biệt chỗ ở vật lý và khái niệm tổ ấm.
