Nỗi phiền muộn

Nỗi phiền muộn(Danh từ)
Cảm giác buồn bã, lo lắng hoặc chán nản kéo dài trong tâm hồn, thường do gặp phải khó khăn, thất vọng hoặc đau buồn.
A feeling of prolonged sadness, worry, or low spirits that stays with someone for a long time, often caused by difficulties, disappointment, or loss.
长期的悲伤和忧虑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nỗi phiền muộn — sadness, sorrow (formal); blues, gloom (informal). Danh từ. Danh từ chỉ trạng thái buồn sâu, tê tái hoặc kéo dài do mất mát, lo âu hoặc thất vọng. Dùng hình thức chính thức khi nói văn viết, y tế hoặc trao đổi trang trọng; dùng từ thân mật/informal khi nói chuyện gần gũi, giải thích cảm xúc nhẹ hơn hoặc miêu tả tâm trạng thoáng qua.
nỗi phiền muộn — sadness, sorrow (formal); blues, gloom (informal). Danh từ. Danh từ chỉ trạng thái buồn sâu, tê tái hoặc kéo dài do mất mát, lo âu hoặc thất vọng. Dùng hình thức chính thức khi nói văn viết, y tế hoặc trao đổi trang trọng; dùng từ thân mật/informal khi nói chuyện gần gũi, giải thích cảm xúc nhẹ hơn hoặc miêu tả tâm trạng thoáng qua.
