ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nội soi trong tiếng Anh

Nội soi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nội soi(Danh từ)

01

Phương pháp đưa một ống nhỏ vào bên trong cơ thể, qua đó có thể quan sát hay chụp ảnh cơ quan bệnh lí bằng một máy ảnh đặt ở đầu ống phía ngoài, cũng có thể cắt một mảnh nhỏ để chẩn đoán tế bào hay thực hiện phẫu thuật qua ống này

Endoscopy — a medical procedure that uses a thin tube with a camera and light on its tip to look inside the body; it can take pictures, remove small tissue samples (biopsies) for diagnosis, or allow certain operations through the tube.

内窥镜检查

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nội soi/

nội soi — English: endoscopy (formal). danh từ/động từ: nội soi (danh từ chỉ thủ thuật, động từ chỉ hành động). Định nghĩa ngắn: thủ thuật y khoa dùng ống soi có camera để quan sát và kiểm tra bên trong cơ quan rỗng như dạ dày, ruột, khí quản. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong y tế, báo cáo và hội chẩn; ít khi dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

nội soi — English: endoscopy (formal). danh từ/động từ: nội soi (danh từ chỉ thủ thuật, động từ chỉ hành động). Định nghĩa ngắn: thủ thuật y khoa dùng ống soi có camera để quan sát và kiểm tra bên trong cơ quan rỗng như dạ dày, ruột, khí quản. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức trong y tế, báo cáo và hội chẩn; ít khi dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.