Nơi sống

Nơi sống(Cụm từ)
Chỗ hoặc nơi mà một sinh vật, cá thể hoặc cộng đồng sinh sống và phát triển.
The place or location where an organism, individual, or community lives and develops.
生物或个体生活和发展的场所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi sống(Danh từ)
Địa điểm hoặc môi trường mà sinh vật sinh tồn và phát triển.
Place or environment where living beings exist and develop.
生物存在和发展的地点或环境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nơi sống trong tiếng Anh được dịch là "habitat" (formal) hoặc "home" (informal). Đây là danh từ chỉ môi trường hoặc nơi mà sinh vật hoặc con người sinh sống. "Habitat" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên nhiên để chỉ môi trường tự nhiên, còn "home" mang tính cá nhân, thân mật, dùng cho nơi ở của con người hoặc động vật nuôi.
Nơi sống trong tiếng Anh được dịch là "habitat" (formal) hoặc "home" (informal). Đây là danh từ chỉ môi trường hoặc nơi mà sinh vật hoặc con người sinh sống. "Habitat" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên nhiên để chỉ môi trường tự nhiên, còn "home" mang tính cá nhân, thân mật, dùng cho nơi ở của con người hoặc động vật nuôi.
