Nội tạng

Nội tạng(Danh từ)
Xem lục phủ ngũ tạng
Internal organs; the organs inside the body (e.g., heart, liver, lungs) — often used when talking about anatomy or in contexts like “seeing the organs”
内脏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nội tạng — English: (formal) internal organs; (informal) guts. Danh từ. Danh từ chỉ các cơ quan bên trong cơ thể như tim, gan, phổi, dạ dày; thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc ẩm thực. Dùng hình thức (formal) khi nói chuyên môn, văn viết hoặc thảo luận y tế; dùng (informal) “guts” khi nói đời thường, thân mật hoặc chuyển nghĩa chỉ lòng dũng cảm.
nội tạng — English: (formal) internal organs; (informal) guts. Danh từ. Danh từ chỉ các cơ quan bên trong cơ thể như tim, gan, phổi, dạ dày; thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc ẩm thực. Dùng hình thức (formal) khi nói chuyên môn, văn viết hoặc thảo luận y tế; dùng (informal) “guts” khi nói đời thường, thân mật hoặc chuyển nghĩa chỉ lòng dũng cảm.
