ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nội tạng trong tiếng Anh

Nội tạng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nội tạng(Danh từ)

01

Xem lục phủ ngũ tạng

Internal organs; the organs inside the body (e.g., heart, liver, lungs) — often used when talking about anatomy or in contexts like “seeing the organs”

内脏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nội tạng/

nội tạng — English: (formal) internal organs; (informal) guts. Danh từ. Danh từ chỉ các cơ quan bên trong cơ thể như tim, gan, phổi, dạ dày; thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc ẩm thực. Dùng hình thức (formal) khi nói chuyên môn, văn viết hoặc thảo luận y tế; dùng (informal) “guts” khi nói đời thường, thân mật hoặc chuyển nghĩa chỉ lòng dũng cảm.

nội tạng — English: (formal) internal organs; (informal) guts. Danh từ. Danh từ chỉ các cơ quan bên trong cơ thể như tim, gan, phổi, dạ dày; thường dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc ẩm thực. Dùng hình thức (formal) khi nói chuyên môn, văn viết hoặc thảo luận y tế; dùng (informal) “guts” khi nói đời thường, thân mật hoặc chuyển nghĩa chỉ lòng dũng cảm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.