Nội thất
Nội thất(Danh từ)
Đồ đạc, các loại tiện nghi và cách bài trí, làm thành phía bên trong của một ngôi nhà [nói tổng quát]; phân biệt với ngoại thất
The interior of a building or home, including furniture, fixtures, decorations, and how the inside spaces are arranged (as opposed to the exterior)
室内装饰和家具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nội thất (English: interior, (informal) furnishings) — danh từ. Nghĩa phổ biến: các đồ dùng, vật liệu và bố trí bên trong một ngôi nhà, văn phòng hoặc phương tiện; bao gồm đồ nội thất, trang trí và hoàn thiện bề mặt. Dùng “interior” khi dịch trang trọng, kỹ thuật; dùng “furnishings” hoặc nói giản dị khi nhắc đến đồ đạc và trang trí hàng ngày.
nội thất (English: interior, (informal) furnishings) — danh từ. Nghĩa phổ biến: các đồ dùng, vật liệu và bố trí bên trong một ngôi nhà, văn phòng hoặc phương tiện; bao gồm đồ nội thất, trang trí và hoàn thiện bề mặt. Dùng “interior” khi dịch trang trọng, kỹ thuật; dùng “furnishings” hoặc nói giản dị khi nhắc đến đồ đạc và trang trí hàng ngày.

