Nói thêm

Nói thêm(Động từ)
Nói bổ sung những điều chưa nói hết hoặc để làm rõ, giải thích thêm về điều vừa nói.
To add (something) to what has been said — to say something additional to clarify, complete, or explain further
补充说明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói thêm (to add, to elaborate) *(informal: to add a comment)* — cụm động từ: động từ chỉ hành động bổ sung thông tin hoặc lời bình sau khi đã nói xong; nghĩa chính là cung cấp chi tiết hoặc làm rõ một ý. Dùng trong mọi tình huống khi muốn thêm thông tin; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu chính thức, còn dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận nhanh.
nói thêm (to add, to elaborate) *(informal: to add a comment)* — cụm động từ: động từ chỉ hành động bổ sung thông tin hoặc lời bình sau khi đã nói xong; nghĩa chính là cung cấp chi tiết hoặc làm rõ một ý. Dùng trong mọi tình huống khi muốn thêm thông tin; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc phát biểu chính thức, còn dạng thông tục khi trao đổi hàng ngày hoặc bình luận nhanh.
