ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nội thương trong tiếng Anh

Nội thương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nội thương(Danh từ)

01

Việc buôn bán bên trong một nước [nói khái quát]; phân biệt với ngoại thương

Domestic trade — buying and selling of goods and services within a country (as opposed to foreign/international trade)

国内贸易

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nội thương/

nội thương — English: domestic trade (formal). Danh từ. Nội thương chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ diễn ra trong phạm vi một quốc gia, không bao gồm thương mại quốc tế. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kinh tế, pháp luật và báo cáo; khi giao tiếp thân mật có thể nói “thương mại trong nước” hoặc chỉ “thương mại” tùy ngữ cảnh.

nội thương — English: domestic trade (formal). Danh từ. Nội thương chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ diễn ra trong phạm vi một quốc gia, không bao gồm thương mại quốc tế. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kinh tế, pháp luật và báo cáo; khi giao tiếp thân mật có thể nói “thương mại trong nước” hoặc chỉ “thương mại” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.