ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nôi trong tiếng Anh

Nôi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nôi(Danh từ)

01

Đồ dùng để cho trẻ nhỏ nằm, thường được đan bằng mây, có thể đưa qua đưa lại được

A baby cradle or cradle-like bed — a small woven or wooden bed for an infant that can be rocked back and forth

摇篮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi phát sinh ra [cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người]

The birthplace or cradle (the place where something important or historically significant originated)

发源地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nôi/

nôi — English: (formal) cradle, bassinet (informal) crib. Danh từ. Danh từ chỉ chiếc giường nhỏ, nhẹ dành cho trẻ sơ sinh để nằm, ru ngủ và bảo vệ bé. Thường dùng trong văn viết, tài liệu y tế hoặc khi nói chính thức về chăm sóc trẻ để gọi “cradle/bassinet”; dùng dạng thông dụng “crib” trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại gia đình hoặc khi nói thân mật, nhanh gọn.

nôi — English: (formal) cradle, bassinet (informal) crib. Danh từ. Danh từ chỉ chiếc giường nhỏ, nhẹ dành cho trẻ sơ sinh để nằm, ru ngủ và bảo vệ bé. Thường dùng trong văn viết, tài liệu y tế hoặc khi nói chính thức về chăm sóc trẻ để gọi “cradle/bassinet”; dùng dạng thông dụng “crib” trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại gia đình hoặc khi nói thân mật, nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.