Nói tóm lại

Nói tóm lại(Cụm từ)
Dùng để kết luận hay tổng kết ý đã trình bày trước đó; nói ngắn gọn, súc tích lại vấn đề.
Used to sum up or conclude what has been said; to state the main point briefly and concisely (e.g., “in short,” “to sum up,” “to conclude”).
总结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói tóm lại — English: (formal) in summary; (informal) to sum up. Thành ngữ/động từ cụm chỉ hành động tóm lược ý chính một vấn đề hoặc kết luận ngắn gọn. Dùng khi kết thúc bài trình bày, bài viết hoặc trao đổi để nhấn mạnh ý quan trọng. Sử dụng dạng (formal) trong văn viết, báo cáo và thuyết trình; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc tóm lược nhanh trong giao tiếp thân mật.
nói tóm lại — English: (formal) in summary; (informal) to sum up. Thành ngữ/động từ cụm chỉ hành động tóm lược ý chính một vấn đề hoặc kết luận ngắn gọn. Dùng khi kết thúc bài trình bày, bài viết hoặc trao đổi để nhấn mạnh ý quan trọng. Sử dụng dạng (formal) trong văn viết, báo cáo và thuyết trình; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc tóm lược nhanh trong giao tiếp thân mật.
