ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nội vụ trong tiếng Anh

Nội vụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nội vụ(Danh từ)

01

Công việc thuộc lĩnh vực chính trị trong một nước

Domestic affairs — matters or activities related to a country’s internal politics and government (as opposed to foreign or international affairs)

国内事务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách sắp xếp nơi ăn ở, cách ăn mặc, sắp xếp thì giờ sinh hoạt, v.v. của quân nhân trong doanh trại [nói tổng quát]

The daily arrangement and routines of soldiers in a barracks — including how they eat, dress, arrange their living space, and organize their time (i.e., general camp routine or internal affairs of the unit)

军营日常事务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn biến bên trong của vụ việc

The internal developments/details of an incident or case

事件的内部发展

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nội vụ/

(formal) domestic affairs; (informal) household matters — danh từ. Nội vụ là danh từ chỉ công việc, vấn đề liên quan đến gia đình hoặc nhiệm vụ trong phạm vi nội bộ một tổ chức. Dùng (formal) khi nói về chính sách, vấn đề chính thức của nhà nước, doanh nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc nhà, chuyện nội bộ gia đình hoặc công ty nhỏ.

(formal) domestic affairs; (informal) household matters — danh từ. Nội vụ là danh từ chỉ công việc, vấn đề liên quan đến gia đình hoặc nhiệm vụ trong phạm vi nội bộ một tổ chức. Dùng (formal) khi nói về chính sách, vấn đề chính thức của nhà nước, doanh nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc nhà, chuyện nội bộ gia đình hoặc công ty nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.