Nội vụ

Nội vụ(Danh từ)
Công việc thuộc lĩnh vực chính trị trong một nước
Domestic affairs — matters or activities related to a country’s internal politics and government (as opposed to foreign or international affairs)
国内事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách sắp xếp nơi ăn ở, cách ăn mặc, sắp xếp thì giờ sinh hoạt, v.v. của quân nhân trong doanh trại [nói tổng quát]
The daily arrangement and routines of soldiers in a barracks — including how they eat, dress, arrange their living space, and organize their time (i.e., general camp routine or internal affairs of the unit)
军营日常事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn biến bên trong của vụ việc
The internal developments/details of an incident or case
事件的内部发展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) domestic affairs; (informal) household matters — danh từ. Nội vụ là danh từ chỉ công việc, vấn đề liên quan đến gia đình hoặc nhiệm vụ trong phạm vi nội bộ một tổ chức. Dùng (formal) khi nói về chính sách, vấn đề chính thức của nhà nước, doanh nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc nhà, chuyện nội bộ gia đình hoặc công ty nhỏ.
(formal) domestic affairs; (informal) household matters — danh từ. Nội vụ là danh từ chỉ công việc, vấn đề liên quan đến gia đình hoặc nhiệm vụ trong phạm vi nội bộ một tổ chức. Dùng (formal) khi nói về chính sách, vấn đề chính thức của nhà nước, doanh nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về việc nhà, chuyện nội bộ gia đình hoặc công ty nhỏ.
