Nói xấu

Nói xấu(Động từ)
Nói sau lưng những điều không hay, không tốt của người khác, nhằm bôi nhọ, làm giảm uy tín
To talk badly about someone behind their back, spreading negative or damaging information to hurt their reputation
背后说坏话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nói xấu: (formal) speak ill of, (informal) badmouth; động từ chỉ hành động nói điều tiêu cực về người khác sau lưng hoặc phỉ báng danh dự họ. Định nghĩa ngắn: bộc lộ, lan truyền thông tin tiêu cực gây tổn hại uy tín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, phản ánh thái độ khinh miệt hoặc bực tức.
nói xấu: (formal) speak ill of, (informal) badmouth; động từ chỉ hành động nói điều tiêu cực về người khác sau lưng hoặc phỉ báng danh dự họ. Định nghĩa ngắn: bộc lộ, lan truyền thông tin tiêu cực gây tổn hại uy tín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, phản ánh thái độ khinh miệt hoặc bực tức.
