Nón

Nón (Danh từ)
Đồ dùng để đội đầu, che mưa nắng, thường bằng lá và có hình một vòng tròn nhỏ dần lên đỉnh
A conical hat made of woven leaves or straw, worn on the head to protect from sun and rain (traditional Vietnamese hat)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mũ [đội đầu]
Hat (a head covering worn on the head)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nón — (formal) hat; (informal) cap. Danh từ. Nón là vật che đầu thường làm từ vải, rơm, nhựa hoặc da để bảo vệ khỏi nắng, mưa hoặc trang trí. Dùng từ “nón” trong văn viết, học thuật hoặc khi nói chung về loại mũ truyền thống; dùng dạng thông dụng như “cap” hoặc “mũ” trong giao tiếp thân mật, giới trẻ hoặc khi nói về mũ thể thao, thời trang hàng ngày.
nón — (formal) hat; (informal) cap. Danh từ. Nón là vật che đầu thường làm từ vải, rơm, nhựa hoặc da để bảo vệ khỏi nắng, mưa hoặc trang trí. Dùng từ “nón” trong văn viết, học thuật hoặc khi nói chung về loại mũ truyền thống; dùng dạng thông dụng như “cap” hoặc “mũ” trong giao tiếp thân mật, giới trẻ hoặc khi nói về mũ thể thao, thời trang hàng ngày.
