ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nôn trong tiếng Anh

Nôn

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nôn(Động từ)

01

Tống [những gì chứa trong dạ dày] ra ngoài qua đường miệng, do không cầm giữ được

To vomit; to bring up the contents of the stomach through the mouth because one cannot keep them down

呕吐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nóng lòng, nóng vội

To be impatient; to be eager or in a hurry (to do something)

急于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nôn(Tính từ)

01

Khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt

Ticklish — easily made to laugh or squirm when someone touches or strokes the skin

痒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nôn/

nôn: (formal) vomit; (informal) puke. Động từ chỉ hành động trào ngược và tống thức ăn hoặc dịch dạ dày ra ngoài qua miệng. Dùng trong ngữ cảnh y tế, viết tắt báo cáo hoặc nói lịch sự khi mô tả triệu chứng (formal). Dùng từ informal khi nói thân mật, miêu tả mạnh hoặc chê bai trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trao đổi với bác sĩ.

nôn: (formal) vomit; (informal) puke. Động từ chỉ hành động trào ngược và tống thức ăn hoặc dịch dạ dày ra ngoài qua miệng. Dùng trong ngữ cảnh y tế, viết tắt báo cáo hoặc nói lịch sự khi mô tả triệu chứng (formal). Dùng từ informal khi nói thân mật, miêu tả mạnh hoặc chê bai trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trao đổi với bác sĩ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.