ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Non sông trong tiếng Anh

Non sông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non sông(Danh từ)

01

Núi và sông [nói khái quát]; dùng để chỉ đất nước

Mountains and rivers — used generally to refer to a country or homeland

山河

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/non sông/

non sông: English (formal) "river life"/"riverine life" (informal) "riverside life"; danh từ ghép. Non sông chỉ đời sống, văn hóa, nếp sống và mối quan hệ gắn bó của cộng đồng ven sông hoặc toàn bộ đất nước liên quan đến sông ngòi. Dùng dạng trang trọng khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc chính trị; dùng dạng thân mật khi nói về lối sống, ký ức gia đình hoặc cảnh sinh hoạt ven bờ.

non sông: English (formal) "river life"/"riverine life" (informal) "riverside life"; danh từ ghép. Non sông chỉ đời sống, văn hóa, nếp sống và mối quan hệ gắn bó của cộng đồng ven sông hoặc toàn bộ đất nước liên quan đến sông ngòi. Dùng dạng trang trọng khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc chính trị; dùng dạng thân mật khi nói về lối sống, ký ức gia đình hoặc cảnh sinh hoạt ven bờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.