Non sông

Non sông(Danh từ)
Núi và sông [nói khái quát]; dùng để chỉ đất nước
Mountains and rivers — used generally to refer to a country or homeland
山河
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
non sông: English (formal) "river life"/"riverine life" (informal) "riverside life"; danh từ ghép. Non sông chỉ đời sống, văn hóa, nếp sống và mối quan hệ gắn bó của cộng đồng ven sông hoặc toàn bộ đất nước liên quan đến sông ngòi. Dùng dạng trang trọng khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc chính trị; dùng dạng thân mật khi nói về lối sống, ký ức gia đình hoặc cảnh sinh hoạt ven bờ.
non sông: English (formal) "river life"/"riverine life" (informal) "riverside life"; danh từ ghép. Non sông chỉ đời sống, văn hóa, nếp sống và mối quan hệ gắn bó của cộng đồng ven sông hoặc toàn bộ đất nước liên quan đến sông ngòi. Dùng dạng trang trọng khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc chính trị; dùng dạng thân mật khi nói về lối sống, ký ức gia đình hoặc cảnh sinh hoạt ven bờ.
