ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nóng bỏng trong tiếng Anh

Nóng bỏng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nóng bỏng(Tính từ)

01

Nóng đến mức tưởng như có thể làm bỏng, làm rộp da

So hot that it could burn or blister the skin; extremely hot to the point of causing burns

灼热

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính chất thời sự và cấp thiết

Urgent; pressing — describing something timely and important that requires immediate attention

紧急的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nóng bỏng/

(formal) hot; (informal) sexy. Tính từ. Tính từ diễn tả vật hoặc người rất nóng hoặc thu hút, gợi cảm. Dùng nghĩa “nóng” cho thời tiết, đồ vật, tình huống nghiêm túc; dùng nghĩa “gợi cảm/ sexy” trong ngữ cảnh thân mật, mô tả ngoại hình hoặc phong cách. Tránh dùng nghĩa informal trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp để giữ lịch sự và phù hợp.

(formal) hot; (informal) sexy. Tính từ. Tính từ diễn tả vật hoặc người rất nóng hoặc thu hút, gợi cảm. Dùng nghĩa “nóng” cho thời tiết, đồ vật, tình huống nghiêm túc; dùng nghĩa “gợi cảm/ sexy” trong ngữ cảnh thân mật, mô tả ngoại hình hoặc phong cách. Tránh dùng nghĩa informal trong văn bản trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp để giữ lịch sự và phù hợp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.