ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nông dân trong tiếng Anh

Nông dân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nông dân (Danh từ)

01

Người lao động sản xuất nông nghiệp

A person who works in agriculture; a farmer who grows crops or raises animals

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nông dân/

nông dân: (farmer) (formal) / (peasant) (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người làm nông nghiệp, trồng trọt hoặc chăn nuôi để sản xuất thực phẩm và thu nhập. Dùng từ formal “farmer” khi nói trang trọng, báo chí hoặc chính thức; dùng “peasant” khi nhấn mạnh tầng lớp, lịch sử hoặc cách nói thân mật, có thể mang sắc thái miêu tả cuộc sống lao động nặng nhọc.

nông dân: (farmer) (formal) / (peasant) (informal). Danh từ. Danh từ chỉ người làm nông nghiệp, trồng trọt hoặc chăn nuôi để sản xuất thực phẩm và thu nhập. Dùng từ formal “farmer” khi nói trang trọng, báo chí hoặc chính thức; dùng “peasant” khi nhấn mạnh tầng lớp, lịch sử hoặc cách nói thân mật, có thể mang sắc thái miêu tả cuộc sống lao động nặng nhọc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.