Nóng lạnh

Nóng lạnh (Tính từ)
Có tính chất hay thay đổi nhanh chóng giữa hai trạng thái nóng và lạnh
Having a tendency to change quickly between hot and cold; frequently shifting between being warm and cool.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hot and cold; (informal) hot-and-cold — cụm từ tính từ/thuộc ngữ miêu tả sự thay đổi nhiệt độ hoặc cảm giác nhiệt (nóng rồi lạnh hoặc lạnh rồi nóng). Thường dùng để nói về thời tiết, nước uống, đồ ăn hoặc cảm giác cơ thể. Dùng dạng chính thức khi cần diễn đạt khách quan, kỹ thuật; dùng dạng thông dụng, nói chuyện hàng ngày khi mô tả trải nghiệm cảm nhận nhanh, thay đổi thất thường.
(formal) hot and cold; (informal) hot-and-cold — cụm từ tính từ/thuộc ngữ miêu tả sự thay đổi nhiệt độ hoặc cảm giác nhiệt (nóng rồi lạnh hoặc lạnh rồi nóng). Thường dùng để nói về thời tiết, nước uống, đồ ăn hoặc cảm giác cơ thể. Dùng dạng chính thức khi cần diễn đạt khách quan, kỹ thuật; dùng dạng thông dụng, nói chuyện hàng ngày khi mô tả trải nghiệm cảm nhận nhanh, thay đổi thất thường.
