Nòng nọc

Nòng nọc(Danh từ)
Ếch nhái còn non, có đuôi, thở bằng mang, sống ở nước
Tadpole — a young frog or toad with a tail and gills that lives in water
蝌蚪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nòng nọc: (formal) tadpole; (informal) —. Danh từ. Danh từ chỉ giai đoạn ấu trùng của cá có chân sau chưa phát triển hoặc ếch nhái chưa biến thái, thường sống trong nước và có đuôi dài. Dùng từ chính thức trong văn viết, giáo dục và sinh học; không có từ thông tục phổ biến để thay thế, trong lời nói hàng ngày người ta vẫn dùng "nòng nọc".
nòng nọc: (formal) tadpole; (informal) —. Danh từ. Danh từ chỉ giai đoạn ấu trùng của cá có chân sau chưa phát triển hoặc ếch nhái chưa biến thái, thường sống trong nước và có đuôi dài. Dùng từ chính thức trong văn viết, giáo dục và sinh học; không có từ thông tục phổ biến để thay thế, trong lời nói hàng ngày người ta vẫn dùng "nòng nọc".
